Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农业现代化

Phồn thể: [農業現代化]
nóngyèxiàndàihuà
Nghĩa tiếng Việthiện đại hóa nông nghiệp, một trong bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
  • 5 chữ
  • 28 nét