Từ ghép
四个现代化
Phồn thể: [四個現代化]Nghĩa tiếng ViệtBốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình thực hiện từ thập niên 1980 (có thể được Chu Ân Lai cùng lên kế hoạch), cụ thể: hiện đại hóa công nghiệp, nông nghiệp, quốc phòng và khoa học kỹ thuật; viết tắt thành 四化 (sìhuà)
- 5 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình thực hiện từ thập niên 1980 (có thể được Chu Ân Lai cùng lên kế hoạch), cụ thể: hiện đại hóa công nghiệp, nông nghiệp, quốc phòng và khoa học kỹ thuật
- 2 viết tắt thành 四化 (sìhuà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.