Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
kùnhuò

困惑

Nghĩa tiếng Việtbối rối; hoang mang; nhầm lẫn
Âm Hán Việtkhốn hoặc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa