Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

气

Phồn thể: [氣]
qì
Nghĩa tiếng Việtkhí; không khí; mùi; thời tiết
Âm Hán Việtkhí
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khí; không khí
  2. 2 mùi
  3. 3 thời tiết
  4. 4 làm tức giận; gây bực mình; tức giận
  5. 5 năng lượng sống; khí

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập