Cấp: HSK 4Từ ghép
客气
Phồn thể: [客氣]Nghĩa tiếng Việtlịch sự; nhã nhặn; trang trọng
Âm Hán Việtkhách khí
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lịch sự
- 2 nhã nhặn
- 3 trang trọng
- 4 khiêm tốn
Câu ví dụ
- 不客气!学生们,再见!Không có gì! Tạm biệt các em học sinh!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不客气[不客氣][bất khách khí]Cấp: HSK 1không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
- 别客气[別客氣]đừng nhắc đến; không cần khách sáo
- 客气话[客氣話]lời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp
- 别太客气[別太客氣]nghĩa đen: không cần quá khách sáo; Đừng nhắc đến!; Không có gì!
- 不用客气[不用客氣]không có chi; đừng khách sáo; không cần khách sáo
- 毫不客气[毫不客氣]không một chút lịch sự; không kiềm chế (chỉ trích)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này