Từ ghép
客气话
Phồn thể: [客氣話]Nghĩa tiếng Việtlời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp
- 3 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lời nói lịch sự
- 2 lời lễ phép
- 3 noi chuyện lịch thiệp
- 4 nói chuyện đúng mực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.