Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不用客气

Phồn thể: [不用客氣]
búyòngkèqi
Nghĩa tiếng Việtkhông có chi; đừng khách sáo; không cần khách sáo
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa