Từ ghép
不用客气
Phồn thể: [不用客氣]Nghĩa
- 1 không có chi
- 2 đừng khách sáo
- 3 không cần khách sáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.