Cấp: HSK 1Từ ghép
再见
Phồn thể: [再見]Nghĩa tiếng Việttạm biệt; gặp lại sau
Âm Hán Việttái kiến
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tạm biệt
- 2 gặp lại sau
Câu ví dụ
- 她说:“再见”。Cô ấy nói: "Tạm biệt".Bản dịch AI
- 还没有说再见呢。Vẫn còn chưa nói tạm biệt mà.Bản dịch AI
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不客气[不客氣][bất khách khí]Cấp: HSK 1không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
- 大家[đại gia]Cấp: HSK 1mọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 老师[老師][lão sư]Cấp: HSK 1giáo viên
- 们[們][món]Cấp: HSK 1dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người
- 你好[nể háo]Cấp: HSK 1xin chào; chào
- 你们[你們][nể món]Cấp: HSK 1các bạn (số nhiều)
- 您[nẫm]Cấp: HSK 1bạn (kính trọng, trái với thân mật 你 (nǐ))
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan