Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

再见

Phồn thể: [再見]
zàijiàn
Nghĩa tiếng Việttạm biệt; gặp lại sau
Âm Hán Việttái kiến
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tạm biệt
  2. 2 gặp lại sau

Câu ví dụ

  • 她tā说shuō:“再zài见jiàn”。Cô ấy nói: "Tạm biệt".Bản dịch AI
  • 还hái没méi有yǒu说shuō再zài见jiàn呢ne。Vẫn còn chưa nói tạm biệt mà.Bản dịch AI

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập