Từ ghép
再见全垒打
Phồn thể: [再見全壘打]Nghĩa
- 1 cú home run kết thúc trận đấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 垒tường thành; ghế trong bóng chày; xây bằng đá, gạch, v.v.Trang chữ →
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →