Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

你好

nǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxin chào; chào
Âm Hán Việtnể háo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xin chào
  2. 2 chào

Câu ví dụ

  • 你nǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)好hǎo,怎zěn么me样yàng?Xin chào, dạo này thế nào?Bản dịch AI
  • 你nǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)好hǎo,朋péng友you。Xin chào, bạn của tôi.Bản dịch AI

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập