Houzii
← Từ điển
Từ ghép

食不厌精,脍不厌细

Phồn thể: [食不厭精,膾不厭細]
shíbúyànjīngkuàibúyànxì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn không chê ngũ cốc xay nhuyễn, thịt băm nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: kén chọn về đồ ăn
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa