Từ ghép
食不厌精,脍不厌细
Phồn thể: [食不厭精,膾不厭細]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn không chê ngũ cốc xay nhuyễn, thịt băm nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: kén chọn về đồ ăn
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ăn không chê ngũ cốc xay nhuyễn, thịt băm nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 2 nghĩa bóng: kén chọn về đồ ăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 厌(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòngTrang chữ →
- 精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →
- 脍thịt hoặc cá bămTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 厌(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòngTrang chữ →
- 细[tới]mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềmTrang chữ →