Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厌恨

Phồn thể: [厭恨]
yànhèn
Nghĩa tiếng Việtcăm ghét; oán hận
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 căm ghét
  2. 2 oán hận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập