Cấp: HSK 4Chữ đơn
烦
Phồn thể: [煩]Nghĩa tiếng Việtcảm thấy bực bội; làm phiền; quấy rầy
Âm Hán Việtphiền
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cảm thấy bực bội
- 2 làm phiền
- 3 quấy rầy
- 4 dư thừa và rối rắm
- 5 bức bối
Câu ví dụ
- 仅仅把烦恼藏在心里并不能解决问题。当我们觉得紧张或难受时,不妨稍微停下来休息一会儿,跟朋友聊聊天,保持愉快的心情。Chỉ giấu nỗi phiền muộn ở trong lòng thì không thể giải quyết được vấn đề. Khi chúng ta cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, hãy tạm dừng lại nghỉ ngơi một lát, trò chuyện với bạn bè để giữ tâm trạng vui vẻ.Từ trong câu:仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)烦恼 (fánnǎo)藏 (cáng)在 (zài)心里 (xīnli)并不 (bìngbù)能 (néng)解决 (jiějué)问题 (wèntí)当 (dāng)我们 (wǒmen)觉得 (juéde)紧张 (jǐnzhāng)或 (huò)难受 (nánshòu)时 (shí)不妨 (bùfáng)稍微 (shāowēi)停下来 (tíngxiàlái)休息 (xiūxi)一会儿 (yīhuìr)跟 (gēn)朋友 (péngyou)聊 (liáo)聊天 (liáotiān)保持 (bǎochí)愉快 (yúkuài)的 (de)心情 (xīnqíng)
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 烦恼[煩惱][phiền não]Cấp: HSK 4lo lắng; phiền muộn; phiền não
- 麻烦[麻煩][ma phiền]Cấp: HSK 4rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
- 不耐烦[不耐煩][bất nại phiền]Cấp: HSK 6mất kiên nhẫn; mất bình tĩnh
- 烦闷[煩悶][phiền muốn]Cấp: HSK 7–9buồn bực; u sầu
- 烦躁[煩躁][phiền tháo]Cấp: HSK 7–9bồn chồn; bứt rứt; đứng ngồi không yên
- 厌烦[厭煩][ướm phiền]Cấp: HSK 7–9chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
- 不厌其烦[不厭其煩][bất ướm kì phiền]Cấp: HSK 7–9không ngại chịu phiền phức (thành ngữ); rất tận tâm; rất kiên nhẫn
- 烦劳[煩勞]làm phiền ai đó (làm việc gì); phiền phức; bất tiện
- 烦乱[煩亂]lo lắng; kích động
- 烦腻[煩膩]chán ngấy
- 烦请[煩請](lịch sự) xin vui lòng ...
- 烦扰[煩擾]làm phiền; quấy rầy; bực bội
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này