Từ ghép
烦劳
Phồn thể: [煩勞]Nghĩa tiếng Việtlàm phiền ai đó (làm việc gì); phiền phức; bất tiện
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm phiền ai đó (làm việc gì)
- 2 phiền phức
- 3 bất tiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.