Chữ Hán
嵇
Nghĩahọ [Ji1]; tên một ngọn núi
Bộ thủ山
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- họ [Ji1]; tên một ngọn núi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 尤 + 山
- 禾héngũ cốc; lúa
- 尤yóuxuất sắc; đặc biệt, đặc biệt là; lỗi
- 山shān[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- Phần chỉ nghĩa: 山
- Phần chỉ âm: 禾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.