走漏消息Từ ghép走漏消息zǒulòuxiāoxiNghĩa tiếng Việtđể lộ bí mật4 chữ41 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 để lộ bí mậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.走[tẩu]đi; bước; chạyTrang chữ →漏[lậu]rò rỉ; tiết lộ; bỏ sót do nhầmTrang chữ →消[tiêu]giảm bớt; lắng xuống; tiêu thụ; giảm; tiêu phí (thời gian)Trang chữ →息hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →