Chữ Hán
漏
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lậurò rỉ; tiết lộ; bỏ sót do nhầm
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 屚
Từ có chữ này
- 漏洞Âm Hán Việt: lậu đọngrò rỉ; lỗ hổng; kẽ hởHSK 6
- 泄漏Âm Hán Việt: dáy lậu(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ; tiết lộ; rò rỉ (thông tin)HSK 7–9
- 走漏Âm Hán Việt: tẩu lậurò rỉ (thông tin, bí mật,...); buôn lậu và trốn thuế; bị tổn thất (mất mát hàng hóa do trộm cắp,...)HSK 7–9
- 遗漏Âm Hán Việt: di lậubỏ sót; bỏ quaHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.