Từ ghép
消息灵通人士
Phồn thể: [消息靈通人士]Nghĩa
- 1 nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 消[tiêu]giảm bớt; lắng xuống; tiêu thụ; giảm; tiêu phí (thời gian)Trang chữ →
- 息hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)Trang chữ →
- 灵[linh]nhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệmTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →