Từ ghép
与时消息
Phồn thể: [與時消息]Nghĩa tiếng Việtthay đổi theo thời gian; thoáng qua; không lâu bền
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thay đổi theo thời gian
- 2 thoáng qua
- 3 không lâu bền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.