Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

转发

Phồn thể: [轉發]
zhuǎnfā
Nghĩa tiếng Việttruyền đi; chuyển tiếp (thư, SMS, gói dữ liệu); chuyển lại
Âm Hán Việtchuyển phát
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 truyền đi
  2. 2 chuyển tiếp (thư, SMS, gói dữ liệu)
  3. 3 chuyển lại
  4. 4 đăng lại (một bài từ ấn phẩm khác)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập