Cấp: HSK 4Từ ghép
转发
Phồn thể: [轉發]Nghĩa tiếng Việttruyền đi; chuyển tiếp (thư, SMS, gói dữ liệu); chuyển lại
Âm Hán Việtchuyển phát
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 truyền đi
- 2 chuyển tiếp (thư, SMS, gói dữ liệu)
- 3 chuyển lại
- 4 đăng lại (một bài từ ấn phẩm khác)
Câu ví dụ
- 阿明,你看今天网上这条热门消息了吗?大家都在转发,说得跟真的一样!Minh ơi, bạn xem tin nóng hôm nay trên mạng chưa? Mọi người đều đang chia sẻ lại, nói cứ như thật ấy!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này