Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

拼接

pīnjiē
Nghĩa tiếng Việtghép lại; nối
Âm Hán Việtphanh tiếp
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa