Từ ghép
奉承讨好
Phồn thể: [奉承討好]Nghĩa tiếng Việtnịnh nọt để lấy lòng; đạt được kết quả mong muốn bằng cách nịnh nọt
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nịnh nọt để lấy lòng
- 2 đạt được kết quả mong muốn bằng cách nịnh nọt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.