Từ ghép
吃力不讨好
Phồn thể: [吃力不討好]Nghĩa tiếng Việtnhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả
- 5 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.