Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

商讨

Phồn thể: [商討]
shāngtǎo
Nghĩa tiếng Việtthảo luận; bàn bạc
Âm Hán Việtthương thảo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa