Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

退还

Phồn thể: [退還]
tuìhuán
Nghĩa tiếng Việttrả lại (cái gì đó đã mượn, v.v.); gửi trả lại; hoàn tiền; hoàn trả
Âm Hán Việtthoái hoàn
  • 2 chữ
  • 16 nét