Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

偿还

Phồn thể: [償還]
chánghuán
Nghĩa tiếng Việthoàn trả; bồi hoàn
Âm Hán Việtthường hoàn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hoàn trả
  2. 2 bồi hoàn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập