Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

须

Phồn thể: [須]
xū
Nghĩa tiếng Việtphải; cần phải; đợi
Âm Hán Việttua
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phải
  2. 2 cần phải
  3. 3 đợi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

须

Phồn thể: [鬚]
xū
Nghĩa tiếng Việtrâu; ria; râu (của côn trùng,...)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 râu
  2. 2 ria
  3. 3 râu (của côn trùng,...)
  4. 4 tua

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập