Houzii
← Từ điển
Từ ghép

髯须

Phồn thể: [髯鬚]
ránxū
Nghĩa tiếng Việtrâu; ria
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 râu
  2. 2 ria

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập