Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xū · xū

须

Nghĩaphải; cần phải; đợi; râu; ria; râu (của côn trùng,...)
Bộ thủ彡
Âm Hán Việttua
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xūÂm Hán Việt: tuaphải; cần phải; đợi
  • xūrâu; ria; râu (của côn trùng,...)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彡 + 页

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.