Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rán · rán

髯

Nghĩabiến thể cũ của 髯 (rán); râu; ria
Bộ thủ髟
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ránbiến thể cũ của 髯 (rán)
  • ránrâu; ria

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 髟 + 冉

  • Phần chỉ nghĩa: 髟
  • Phần chỉ âm: 冉

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.