Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触须

Phồn thể: [觸鬚]
chùxū
Nghĩa tiếng Việtxúc tu; râu cảm giác; ăng-ten
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xúc tu
  2. 2 râu cảm giác
  3. 3 ăng-ten

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập