Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

卷须

Phồn thể: [卷鬚]
juǎnxū
Nghĩa tiếng Việttua cuốn
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 tua cuốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

卷须

Phồn thể: [捲鬚]
juǎnxū
Nghĩa tiếng Việttua cuốn
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 tua cuốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập