Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

归还

Phồn thể: [歸還]
guīhuán
Nghĩa tiếng Việttrả lại cái gì; phục hồi
Âm Hán Việtquy hoàn
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa