Từ ghép
崇奉
Nghĩa tiếng Việttin vào (một vị thần hoặc thực thể siêu nhiên); thờ phụng
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tin vào (một vị thần hoặc thực thể siêu nhiên)
- 2 thờ phụng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.