Chữ Hán
奎
Nghĩađũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
Bộ thủ大
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 圭
- 大dà[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- 圭guī(cổ) thẻ ngọc (một loại phù hiệu nghi lễ thể hiện cấp bậc)
- Phần chỉ nghĩa: 大
- Phần chỉ âm: 圭
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.