Chữ Hán
蝰
Nghĩadùng trong 蝰蛇 (kuíshé)
Bộ thủ虫
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 蝰蛇 (kuíshé)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 奎
- 虫chóngbiến thể của 虫 (chóng)
- 奎kuíđũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 奎
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.