Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

奎

kuí
Nghĩa tiếng Việtđũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đũng quần
  2. 2 ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập