Từ ghép
阿奎纳
Phồn thể: [阿奎納]Nghĩa tiếng Việthọ Aquinas; Thomas Aquinas 托馬斯·阿奎納|托马斯·阿奎纳 (Tuōmǎsī'Ākuínà) (1225-1274)
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 họ Aquinas
- 2 Thomas Aquinas 托馬斯·阿奎納|托马斯·阿奎纳 (Tuōmǎsī'Ākuínà) (1225-1274)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.