Từ ghép
托马斯·阿奎纳
Phồn thể: [托馬斯·阿奎納]Nghĩa tiếng ViệtThomas Aquinas (1225-1274), linh mục Công giáo người Ý thuộc Dòng Đa Minh, triết gia và nhà thần học trong truyền thống kinh viện
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 Thomas Aquinas (1225-1274), linh mục Công giáo người Ý thuộc Dòng Đa Minh, triết gia và nhà thần học trong truyền thống kinh viện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 托[thác]nâng đỡ trên lòng bàn tay; nhờ cậy, uỷ thác; giá đỡTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 奎đũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung QuốcTrang chữ →
- 纳nhận; chấp nhận; thưởng thứcTrang chữ →