Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì · Shì

奭

Nghĩa(văn học) uy nghiêm; tráng lệ; (văn học) đỏ thẫm, đậm; (văn học) tức giận; phẫn nộ; họ [Shi4]
Bộ thủ大
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shì(văn học) uy nghiêm; tráng lệ; (văn học) đỏ thẫm, đậm; (văn học) tức giận; phẫn nộ
  • Shìhọ [Shi4]

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 大 + 皕

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.