Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

奭

shì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) uy nghiêm; tráng lệ; (văn học) đỏ thẫm, đậm; (văn học) tức giận; phẫn nộ
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) uy nghiêm; tráng lệ
  2. 2 (văn học) đỏ thẫm, đậm
  3. 3 (văn học) tức giận; phẫn nộ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

奭

Shì
Nghĩa tiếng Việthọ [Shi4]
  • 1 chữ
  • 15 nét