Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lián · lián · lián · lián

奁

Nghĩabiến thể của 奁 (lián); biến thể của 奁 (lián); của hồi môn; biến thể cũ của 奁 (lián)
Bộ thủ大
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liánbiến thể của 奁 (lián)
  • liánbiến thể của 奁 (lián)
  • liáncủa hồi môn
  • liánbiến thể cũ của 奁 (lián)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 区

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.