Chữ HánChữ đa âm
奄
Nghĩa đột nhiên; đột ngột; vội vã; họ [Yan3]; biến thể của 阉 (yān); thiến; biến thể của 淹 (yān)
Bộ thủ大
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- đột nhiên; đột ngột; vội vã
- họ [Yan3]
- biến thể của 阉 (yān); thiến; biến thể của 淹 (yān)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 电
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 淹yānÂm Hán Việt: êmlàm ngập; nhấn chìm; chết đuốiHSK 6
- 掩yǎnche đậy; giấu kín; đóng (cửa, sách, v.v.); (khẩu ngữ) bị kẹt (ngón tay, v.v.) khi đóng cửa hoặc nắpHSK 7–9
- 俺ǎntôi (phương ngữ miền Bắc)
- 唵ǎn(thán từ) ôi!; (tiếng địa phương) nhét gì đó vào miệng; (dùng trong phiên âm Phật giáo) om
- 埯ǎnlỗ trên mặt đất để gieo hạt; tạo lỗ để gieo hạt; dùng cây tạo lỗ
- 崦yāntên một ngọn núi ở Cam Túc
- 庵āntúp lều; ngôi chùa nhỏ; ni viện
- 阉yānthiến; người bị thiến
- 殗yèbệnh; tái diễn
- 腌yānbiến thể của 腌 (yān)
- 罨yǎnchườm; van
- 鹌ānchim cút
- 醃
- 閹
- 鵪
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.