Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yǎn · Yǎn · yān

奄

Nghĩayǎn đột nhiên; đột ngột; vội vã; Yǎn họ [Yan3]; yān biến thể của 阉 (yān); thiến; biến thể của 淹 (yān)
Bộ thủ大
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.