Chữ Hán
庵
Nghĩatúp lều; ngôi chùa nhỏ; ni viện; biến thể của 庵 (ān)
Bộ thủ广
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- túp lều; ngôi chùa nhỏ; ni viện
- biến thể của 庵 (ān)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 奄
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.