Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

庵

ān
Nghĩa tiếng Việttúp lều; ngôi chùa nhỏ; ni viện
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

庵

Phồn thể: [菴]
ān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 庵 (ān)
  • 1 chữ
  • 11 nét