Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

奄

yǎn
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên; đột ngột; vội vã
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

奄

Yǎn
Nghĩa tiếng Việthọ [Yan3]
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

奄

yān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 阉 (yān); thiến; biến thể của 淹 (yān)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa