Chữ đơnChữ đa âm
奄
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên; đột ngột; vội vã
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đột nhiên
- 2 đột ngột
- 3 vội vã
- 4 che phủ
- 5 bao quanh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.