Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气息奄奄

Phồn thể: [氣息奄奄]
qìxīyǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchỉ còn thoi thóp (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét