Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奄奄一息

yǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnyìxīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthấp hối; thoi thóp
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa