Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yān · yān

腌

Nghĩabiến thể của 腌 (yān); muối; ướp; chế biến (thịt)
Bộ thủ⺼
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yānbiến thể của 腌 (yān)
  • yānmuối; ướp; chế biến (thịt)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 奄

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.