Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

腌

yān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 腌 (yān)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

腌

Phồn thể: [醃]
yān
Nghĩa tiếng Việtmuối; ướp; chế biến (thịt)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa