Chữ đơnChữ đa âm
腌
Nghĩa
- 1 biến thể của 腌 (yān)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 腌臜[腌臢]bẩn; thô tục; lúng túng
- 腌货[腌貨]dưa muối
- 腌货[醃貨]dưa muối
- 腌泡[醃泡]ướp
- 腌肉[醃肉]thịt muối; thịt xông khói; thịt đã ướp
- 腌咸[腌鹹]muối dưa
- 腌汁[醃汁]nước ướp (sốt)
- 腌制[腌製]được ướp; làm bằng cách muối, ướp muối hoặc xử lý
- 腌渍[醃漬]muối; chua; đã ướp muối
- 腌黄瓜[醃黃瓜]dưa muối
- 腌猪肉[醃豬肉]thịt xông khói; thịt lợn đã xử lý
- 五花腌猪肉[五花醃豬肉]thịt ba chỉ xông khói